资讯
資訊HSK7-9
Hay gặpzī xùn
Nghĩa chính
- Thông tininformation
Chữ và bộ thủ (character, radical)
资
zī
Bộ: 貝 · bối (vỏ sò, tiền của)10 nét
property; wealth; capital讯
xùn
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)5 nét
inquire; ask; examine; reproachNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 信息đồng nghĩathông tin (thường dùng trong báo chí, truyền thông, mang tính tổng hợp)