Dịch

肺

HSK6
fèi

Nghĩa chính

  1. Phổilung

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

肺
fèi
Bộ: 肉 · nhục (thịt)8 nét
lungs

Cụm từ (phrase)

得肺炎Mắc viêm phổi
感人肺腑Cảm động sâu sắc

AI