Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
肺
HSK6
fèi
Nghĩa chính
1
Phổi
lung
Lượng từ
(measure word)
个
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
肺
fèi
Bộ: 肉 · nhục (thịt)
8 nét
lungs
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
得肺炎
Mắc viêm phổi
感人肺腑
Cảm động sâu sắc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pulmón
giống đực
Phổi
liviano
giống đực
Phổi (đặc biệt là gia súc)
bofe
giống đực
Phổi (của động vật)
Tiếng Anh
lung
Phổi
AI
1
Phổi
1
Phổi
1
Phổi