Dịch

曰

HSK7-9
Hán-Việt: viết
yuē

Nghĩa chính

  1. Nóito speak
  2. Rằng, nói rằngto say

Chữ và bộ thủ (character, radical)

曰
yuēviết
Bộ: 曰 · viết (nói rằng)4 nét
say; Kangxi radical 73

AI