Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
曰
HSK7-9
Hán-Việt: viết
yuē
Nghĩa chính
1
Nói
to speak
2
Rằng, nói rằng
to say
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
曰
yuē
viết
Bộ: 曰 · viết (nói rằng)
4 nét
say; Kangxi radical 73
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
decir
giống đực
Nói, bảo, kể
hablar
Nói
poner
Viết là, ghi là
Tiếng Anh
say
Phát âm, đọc
speak
Nói, phát ra lời
AI
1
Nói
2
Rằng
1
Nói
2
Rằng
1
Nói
2
Rằng