拿起来
Hán-Việt: nã khởi lai
ná qǐ lai
Nghĩa chính
- Cầm lên
Chữ và bộ thủ (character, radical)
拿
nánã
Bộ: 手 · thủ (tay)10 nét
take, hold, grasp; bring; with起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 拿kết hợpcầm lên, nhấc lên