Dịch

打人

Hán-Việt: đả nhân
dǎ rén

Nghĩa chính

  1. Đánh người

Chữ và bộ thủ (character, radical)

打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 。Đánh người là không đúng.

AI