想念
Hán-Việt: tưởng niệm
xiǎng niàn
Nghĩa chính
- Nhớ nhung
Chữ và bộ thủ (character, radical)
想
xiǎngtưởng
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)13 nét
think, speculate, plan, consider念
niànniệm
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)8 nét
think of, recall, studyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- missTiếng Anhtương đương