Dịch

富贵

Hán-Việt: phú quý
fù guì

Nghĩa chính

  1. Phú quý

Chữ và bộ thủ (character, radical)

富
fùphú
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)12 nét
abundant, ample; rich, wealthy
贵
guìquý
Bộ: 貝 · bối (vỏ sò, tiền của)9 nét
expensive, costly, valuable

Cụm từ (phrase)

荣华富贵Vinh hoa phú quý
富贵人家Nhà giàu có

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI