富贵
Hán-Việt: phú quý
fù guì
Nghĩa chính
- Phú quý
Chữ và bộ thủ (character, radical)
富
fùphú
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)12 nét
abundant, ample; rich, wealthy贵
guìquý
Bộ: 貝 · bối (vỏ sò, tiền của)9 nét
expensive, costly, valuableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh