哥
HSK1
Hay gặpHán-Việt: ca
gē
Nghĩa chính
- Anh traielder brother
Chữ và bộ thủ (character, radical)
哥
gēca
Bộ: 口 · khẩu (miệng)10 nét
elder brotherNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Anh tôi là giáo viên.
- ?Bạn đã từng đến Mexico phải không?
- 。Tôi có tám người anh.