Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brother
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾodeɾ/
Nghĩa chính
1
Anh bạn, anh trai
danh từ
bro, dude, brother
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brother
Dạng gốc
(base form)
brother
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bro
Anh trai, em trai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Anh bạn
cabrón
Khác
mano
AI
1
Anh bạn
1
Anh bạn
1
Anh bạn