Dịch

brother

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾodeɾ/

Nghĩa chính

  1. Anh bạn, anh traidanh từbro, dude, brother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brotherDạng gốc (base form)
  2. brothersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Anh bạn
Khác

AI