Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipe
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpipe/
Nghĩa chính
1
Anh trai; người anh em
danh từ
brother; bro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipe
Dạng gốc
(base form)
pipe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brother
Anh, em trai
Brother
Thầy dòng, tu huynh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pipe
pipe
ta
Pipet (ống thủy tinh nhỏ dùng để truyền chất lỏng)
danh từ
C2
pipe
tear
to pipette
chưa dịch
động từ
pipe
rrada
Ống tẩu
danh từ
pipe
raquina
piperaquine
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Anh trai
1
Anh trai
1
Anh trai