Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
吃亏
Hán-Việt: khật
chī kuī
Nghĩa chính
1
Chịu thiệt
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
吃
chī
khật
Bộ: 口 · khẩu (miệng)
6 nét
eat; drink; suffer, endure, bear
▶ Viết lại
亏
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damage
Bị hỏng, chịu thiệt hại
Xuất hiện ở từ khác
吃
kết hợp
chịu thiệt
AI
1
Chịu thiệt
1
Chịu thiệt
1
Chịu thiệt