Dịch

吃亏

Hán-Việt: khật
chī kuī

Nghĩa chính

  1. Chịu thiệt

Chữ và bộ thủ (character, radical)

吃
chīkhật
Bộ: 口 · khẩu (miệng)6 nét
eat; drink; suffer, endure, bear
亏

Ngôn ngữ khác

AI