Dịch

发动战争

Hán-Việt: phát động chiến tranh
fā dòng zhàn zhēng

Nghĩa chính

  1. Phát động chiến tranh

Chữ và bộ thủ (character, radical)

发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hair
动
dòngđộng
Bộ: 力 · lực (sức mạnh)6 nét
move, happen; movement, action
战
zhànchiến
Bộ: 戈 · qua (cái mác, giáo)9 nét
war, fighting, battle
争
zhēngtranh
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)6 nét
dispute, fight, contend, strive

Ngôn ngữ khác

AI