Dịch

华盛顿

華盛頓
Hán-Việt: hoa thịnh đốn
Huá shèng dùn

Nghĩa chính

  1. Washington (tên)Washington (name)
  2. George WashingtonGeorge Washington (1732-1799), first US president
  3. WashingtonWashington, US State
  4. Oa-sinh-tơn, Washington, D.C.Washington, D.C. (US federal capital)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

华
huáhoa
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese
盛
shèngthịnh
Bộ: 皿 · mãnh (bát đĩa)11 nét
abundant, flourishing; contain; fill
顿
dùnđốn
Bộ: 頁 · hiệt (đầu, trang giấy)10 nét
pause, stop; bow, kowtow; arrange

AI