Dịch

华人

華人
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: hoa nhân
Huá rén

Nghĩa chính

  1. Người Hoaethnic Chinese person or people

Chữ và bộ thủ (character, radical)

华
huáhoa
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

Cụm từ (phrase)

华人华侨Người Hoa và kiều bào
华人社区Cộng đồng người Hoa
海外华人Người Hoa ở hải ngoại
中华人民共和国Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

AI