华人社区
Hán-Việt: hoa nhân xã khu
huá rén shè qū
Nghĩa chính
- Cộng đồng người Hoa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
华
huáhoa
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else社
shèxã
Bộ: 示 · thị (chỉ bảo, thần đất)7 nét
god of the soil and altars to him; group of families; company, society区
qūkhu
Bộ: 匸 · hễ (che đậy, giấu)4 nét
area, district, region, ward