Dịch

华人华侨

Hán-Việt: hoa nhân hoa
huá rén huá qiáo

Nghĩa chính

  1. Người Hoa và kiều bào

Chữ và bộ thủ (character, radical)

华
huáhoaxuất hiện 2 lần
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else
侨

AI