Dịch

出事

Hán-Việt: xuất sự
chū shì

Nghĩa chính

  1. Xảy ra chuyện

Chữ và bộ thủ (character, radical)

出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
事
shìsự
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)8 nét
affair, matter, business; to serve; accident, incident

AI