出事
Hán-Việt: xuất sự
chū shì
Nghĩa chính
- Xảy ra chuyện
Chữ và bộ thủ (character, radical)
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce事
shìsự
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)8 nét
affair, matter, business; to serve; accident, incidentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha