产生效果
Hán-Việt: sản sinh hiệu quả
chǎn shēng xiào guǒ
Nghĩa chính
- Phát huy hiệu quả
Chữ và bộ thủ (character, radical)
产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result