Dịch

亏本

Hán-Việt: bản
kuīběn

Nghĩa chính

  1. Lỗ vốn

Chữ và bộ thủ (character, radical)

亏
本
běnbản
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)5 nét
root, origin, source; basis

Ví dụ

  • 。Bán giá này chắc chắn là lỗ vốn.

AI