Dịch

两点

Hán-Việt: lưỡng điểm
liǎng diǎn

Nghĩa chính

  1. Hai giờ

Chữ và bộ thủ (character, radical)

两
liǎnglưỡng
Bộ: 一 · nhất (một)7 nét
two, both, pair, couple; ounce
点
diǎnđiểm
Bộ: 火 · hỏa (lửa)9 nét
dot, speck, spot; point, degree

Ngôn ngữ khác

AI