Dịch

zumbador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sumbaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy liên lạc trên cửadanh từintercom on a door
  2. Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird
  3. Còi (thiết bị tạo ra âm thanh vo ve)danh từbuzzer (a device that makes a buzzing sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zumbadorDạng gốc (base form)
  2. zumbadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chim ruồi

Họ từ (word family)

cùng gốc zumbador

AI