zumbador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sumbaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Máy liên lạc trên cửadanh từintercom on a door
- Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird
- Còi (thiết bị tạo ra âm thanh vo ve)danh từbuzzer (a device that makes a buzzing sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zumbadorDạng gốc (base form)
- zumbadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim ruồi