Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zumaque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈmake/
Nghĩa chính
1
Cây thù du
danh từ
sumac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zumaque
Dạng gốc
(base form)
zumaque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sumac
Các loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Rhus và một số chi khác trong họ Anacardiaceae
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zumaque
zuma
cal
Đồn điền cây thù du
danh từ
zuma
car
Đồn điền cây thù du
danh từ
AI
1
Cây thù du
1
Cây thù du
1
Cây thù du