Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zumacal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn điền cây thù du
danh từ
sumac plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zumacal
Dạng gốc
(base form)
zumacal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zumacar
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zumaque
AI
1
Đồn điền cây thù du
1
Đồn điền cây thù du
1
Đồn điền cây thù du