Dịch

zumacar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồn điền cây thù dudanh từsumac plantation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zumacarDạng gốc (base form)
  2. zumacaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI