Dịch

zoque

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành viên của một dân tộc bản địa đặc biệt của Mexicoqua tiếng Anhtính từZoque
  2. Zoque (ngôn ngữ)danh từZoque (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoqueDạng gốc (base form)
  2. zoquesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thành viên của một dân tộc bản địa đặc biệt của Mexico
  1. Zoque

AI