zoque
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành viên của một dân tộc bản địa đặc biệt của Mexicoqua tiếng Anhtính từZoque
- Zoque (ngôn ngữ)danh từZoque (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zoqueDạng gốc (base form)
- zoquesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thành viên của một dân tộc bản địa đặc biệt của Mexico
- Zoque