Dịch

Zoque

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈsəʊkeɪ/US/ˈsoʊkeɪ/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một dân tộc bản địa đặc biệt của Mexicodanh từA member of a particular indigenous people of Mexico.
  2. Ngôn ngữ của người nàydanh từ riêngThe language of this people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZoqueDạng gốc (base form)
  2. ZoquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mixe-Zoquetính từLiên quan đến một ngữ hệ mà các thành viên còn sống được nói trong và xung quanh eo đất Tehuantepec, Mexico

Họ từ (word family)

cùng gốc Zoque

Ngôn ngữ khác

AI