Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zine
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθin/
Nghĩa chính
1
Tạp chí
danh từ
zine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zine
Dạng gốc
(base form)
zine
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
杂志
zá zhì
Tạp chí
报
bào
Tạp chí, tập san
Tiếng Anh
zine
Tạp chí tự xuất bản, fanzine
AI
1
Tạp chí
1
Tạp chí
1
Tạp chí