Dịch

zine

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθin/

Nghĩa chính

  1. Tạp chídanh từzine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zineDạng gốc (base form)
  2. zinesSố nhiều (plural)

AI