Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarceta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saɾˈseta/
Nghĩa chính
1
Mòng két (vịt nhỏ)
danh từ
teal (small duck)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarceta
Dạng gốc
(base form)
zarceta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teal
Mòng két
TEAl
Viết tắt của triethylaluminium
AI
1
Mòng két (vịt nhỏ)
1
Mòng két (vịt nhỏ)
1
Mòng két (vịt nhỏ)