zancadilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θankaˈdiʝa/
Nghĩa chính
- Đặt chân vào làm cho người khác bước nhầm, vấp ngã; chuyến đidanh từput a leg in a way as to cause someone else to misstep, stumble; trip
- Mưu mẹo; lừadanh từruse; trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zancadillaDạng gốc (base form)
- zancadillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)