zacatecano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θakateˈkano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Zacatecas, Mexicotính từof, from or relating to the state of Zacatecas, Mexico
- Người dân ở the state of Zacatecas: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Zacatecas, Mexico (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zacatecanoDạng gốc (base form)
- zacatecanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- zacatecanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- zacatecanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh