zabullir
động từ (verb)
/θabuˈʝiɾ/
Nghĩa chính
- Nhấn chìmđộng từto submerge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể zabullirDanh động từ zabullendoPhân từ zabullido
| Presente | |
|---|---|
| yo | zabullo |
| tú | zabulles |
| él/ella/Ud. | zabulle |
| nosotros | zabullimos |
| vosotros | zabullís |
| ellos/Uds. | zabullen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh