Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yodo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Iốt
danh từ
iodine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yodo
Dạng gốc
(base form)
yodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iodine
Iot, iốt, iođ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yodo
yodo
psina
photopsin, iodopsin
chưa dịch
danh từ
yodo
formo
iodoform
chưa dịch
danh từ
yod
ado
I-ốt
tính từ
yod
ar
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
AI
1
Iốt
1
Iốt
1
Iốt