yodoformo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃodoˈfoɾmo/
Nghĩa chính
- Hydrocacbon halogen hóa, CHI₃; một hợp chất tinh thể màu vàng, trước đây được sử dụng như một chất khử trùng nhẹqua tiếng Anhdanh từiodoform
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yodoformoDạng gốc (base form)
- yodoformosSố nhiều (plural)