Dịch

yodoformo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃodoˈfoɾmo/

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon halogen hóa, CHI₃; một hợp chất tinh thể màu vàng, trước đây được sử dụng như một chất khử trùng nhẹqua tiếng Anhdanh từiodoform

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yodoformoDạng gốc (base form)
  2. yodoformosSố nhiều (plural)

AI