iodoform
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hydrocacbon halogen hóa, CHI₃; một hợp chất tinh thể màu vàng, trước đây được sử dụng như một chất khử trùng nhẹdanh từkhông đếm được (uncountable)A halogenated hydrocarbon, CHI₃; a yellow crystalline compound, formerly used as a mild antiseptic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iodoformDạng gốc (base form)
- iodoformsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
iodoform
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa