Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yo también
Nghĩa chính
1
Tôi cũng vậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
me too
Tôi cũng vậy
likewise
Tôi cũng vậy, bạn cũng thế
same
Tôi cũng vậy, đồng ý
Xuất hiện ở từ khác
tambien
kết hợp
tôi cũng vậy
también
kết hợp
tôi cũng
AI
1
Tôi cũng vậy
1
Tôi cũng vậy
1
Tôi cũng vậy