yelmo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃelmo/
Nghĩa chính
- Một chiếc mũ bảo hiểm cổ xưa che đầu và mặtdanh từan ancient helmet that covers the head and face
- Mũ bảo hiểm (của huy hiệu)danh từhelmet (of a coat of arms)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yelmoDạng gốc (base form)
- yelmosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũ bảo hiểm (của huy hiệu)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh