Dịch

yelmo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃelmo/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc mũ bảo hiểm cổ xưa che đầu và mặtdanh từan ancient helmet that covers the head and face
  2. Mũ bảo hiểm (của huy hiệu)danh từhelmet (of a coat of arms)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yelmoDạng gốc (base form)
  2. yelmosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũ bảo hiểm (của huy hiệu)

Ngôn ngữ khác

AI