Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈʝela/
Nghĩa chính
1
Thạch
danh từ
jelly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yela
Dạng gốc
(base form)
yela
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jalea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jelly
Thạch
AI
1
Thạch
1
Thạch
1
Thạch