Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bơ coyo (Persea schiedeana) (cây hoặc quả của nó)
danh từ
coyo avocado (Persea schiedeana) (the tree or its fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yas
Dạng gốc
(base form)
yas
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguacamico
aguacate de mico
aguacate de monte
chinín
chucte
coyo
Xem thêm 1
AI
1
Bơ coyo (Persea schiedeana) (cây hoặc quả của nó)
1
Bơ coyo (Persea schiedeana) (cây hoặc quả của nó)
1
Bơ coyo (Persea schiedeana) (cây hoặc quả của nó)