Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yanquista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ʃanˈkista/
Nghĩa chính
1
Yank (fan của New York Yankees)
danh từ
Yank (fan of the New York Yankees)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yanquista
Dạng gốc
(base form)
yanquista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yank
Cú giật mạnh
Yank
Một người nào đó đến từ miền bắc Hoa Kỳ
AI
1
Yank (fan của New York Yankees)
1
Yank (fan của New York Yankees)
1
Yank (fan của New York Yankees)