Dịch

yacija

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʝaˈsixa/

Nghĩa chính

  1. Giường (nơi để nằm, đặc biệt là nơi có chất lượng thấp)danh từbed (a place to lie down in, especially one of low quality)
  2. Lăng mộ, mộdanh từtomb, sepulture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yacijaDạng gốc (base form)
  2. yacijasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI