yacija
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʝaˈsixa/
Nghĩa chính
- Giường (nơi để nằm, đặc biệt là nơi có chất lượng thấp)danh từbed (a place to lie down in, especially one of low quality)
- Lăng mộ, mộdanh từtomb, sepulture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yacijaDạng gốc (base form)
- yacijasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh