xeneize
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/seˈneiθe/
Nghĩa chính
- Người hâm mộ, cầu thủ hoặc ai đó có liên quan đến Boca Juniors, một đội đến từ Buenos Airesdanh từa fan, player, or someone involved with Boca Juniors, a team from Buenos Aires
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xeneizeDạng gốc (base form)
- xeneizesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh