Dịch

xeneize

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/seˈneiθe/

Nghĩa chính

  1. Người hâm mộ, cầu thủ hoặc ai đó có liên quan đến Boca Juniors, một đội đến từ Buenos Airesdanh từa fan, player, or someone involved with Boca Juniors, a team from Buenos Aires

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xeneizeDạng gốc (base form)
  2. xeneizesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI