Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolframio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bolˈfɾamjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vonfram; chó sói
danh từ
tungsten; wolfram
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vonfram
tungsteno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tungsten
Vonfam
AI
1
Vonfram
1
Vonfram
1
Vonfram