Dịch

tungsteno

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tunsˈteno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vonfram (nguyên tố hóa học)danh từtungsten (chemical element)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vonfram (nguyên tố hóa học)

Cụm từ (phrase)

carburo de tungstenodanh từtungsten carbidechưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI