Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulpino
tính từ
(adjective)
/bulˈpino/
Nghĩa chính
1
Vulpine (liên quan đến cáo)
tính từ
vulpine (relating to foxes)
2
Xảo quyệt
tính từ
crafty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vulpino
Dạng gốc
(base form)
vulpin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vulpino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vulpin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
策略
cè lüè
Khôn khéo, khéo léo
Tiếng Anh
crafty
Mưu mô, xảo quyệt, láu cá
vulpine
Liên quan đến một con cáo
AI
1
Vulpine (liên quan đến cáo)
2
Xảo quyệt
1
Vulpine (liên quan đến cáo)
2
Xảo quyệt
1
Vulpine (liên quan đến cáo)
2
Xảo quyệt