vueltas
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbweltas/
Nghĩa chính
- Quay lạidanh từgo-back
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quay lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Las Vueltasdanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |
| dar cien vueltasđộng từ | động từ | Cởi quần, lau sàn, chạy vòng quanh, giỏi hơn nhiều, giỏi hơn (cái gì đó) |
| dar vueltas | Trằn trọc, quanh co | |
| dando vueltas | Trằn trọc hoặc quay tròn | |
| darle vueltas a algo | Suy nghĩ luẩn quẩn về điều gì |