go-back
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ví dụ, một mặt hàng hàng hóa cần được trả lại kệ hoặc giá vì khách hàng đã quyết định không mua hoặc đã mang nó trở lại để trao đổidanh từAn item of merchandise that needs to be returned to a shelf or rack, for example because a customer has decided not to purchase it or has brought it back for an exchange.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- go-backDạng gốc (base form)
- go-backsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha