Dịch

vudú

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈdu/

Nghĩa chính

  1. Đạo voodoo, tà thuật voodoodanh từvoodoo
  2. Thầy phù thủy voodoodanh từvoodoo (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vudúDạng gốc (base form)
  2. vudúesSố nhiều (plural)
  3. vudúsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muñeca vudúBúp bê tà thuật

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có tin vào tà thuật voodoo không?
  • .Chúng tôi sẽ dùng tà thuật voodoo với những học sinh bất trị nhất.
  • ¿ ?Có thật là bạn thực hành tà thuật voodoo không?

AI