voluble
C2tính từ (adjective)
/boˈluble/
Nghĩa chính
- Nói nhiều lờitính từvoluble
- Hay thay đổitính từfickle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volubleDạng gốc (base form)
- volublesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa