volando
B1tính từ (adjective)
/boˈlando/
Nghĩa chính
- Trong chuyến baytính từin flight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| más vale pájaro en mano que ciento volando | Một con chim trong tay có giá trị bằng hai con chim trong bụi rậm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- flyingTiếng Anhtương đương