Dịch

volando

B1tính từ (adjective)
/boˈlando/

Nghĩa chính

  1. Trong chuyến baytính từin flight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volandoDạng gốc (base form)
  2. volandasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. volandosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. volandaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

más vale pájaro en mano que ciento volandoMột con chim trong tay có giá trị bằng hai con chim trong bụi rậm

Ngôn ngữ khác

AI