Dịch

in flight

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈflaɪt/US/ɪn ˈflaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đang baycụm giới từFlying, making a flight, as opposed to being on the ground.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • Ziri .

AI