Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in flight
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈ
f
l
aɪ
t
/
US
/
ɪ
n
ˈ
f
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đang bay
cụm giới từ
Flying, making a flight, as opposed to being on the ground.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
volando
Trong chuyến bay
Ví dụ
The
swallow
is
swift
in
flight
.
Ziri
is
still
in
flight
school
.
Ziri
saw
that
large
bird
in
flight
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đang bay
1
Đang bay
1
Đang bay